找到 43 所学校 · 1193 个匹配项目

排序:
  • #46211双一流
    Tô Châu
    苏州大学

    26 个匹配项目

    • Kỹ thuật điện và điều khiển thông minh本科 · 2026中文HSK 422,000 ¥
    • Tín hiệu và điều khiển giao thông đường sắt đô thị本科 · 2026中文HSK 422,000 ¥
    • Kỹ thuật hệ thống môi trường và năng lượng本科 · 2026中文HSK 422,000 ¥
    • Kỹ thuật giao thông vận tải本科 · 2026中文HSK 422,000 ¥
  • #18985211双一流
    上海
    同济大学

    47 个匹配项目

    • 应用化学本科 · 2026中文HSK 524,600 ¥
    • 统计本科 · 2026中文HSK 524,600 ¥
    • 数学与应用数学本科 · 2026中文HSK 524,600 ¥
    • Kỹ thuật và công nghệ đại dương本科 · 2026中文HSK 524,600 ¥
  • #2985,211,Song nhất lưu
    北京
    北京大学

    20 个匹配项目

    • 哲学本科 · 2026中文HSK 630,000 – 70,000 ¥
    • 考古学本科 · 2026中文HSK 630,000 – 70,000 ¥
    • 历史学本科 · 2026中文HSK 630,000 – 70,000 ¥
    • 汉语言文学本科 · 2026中文HSK 630,000 – 70,000 ¥
  • #1985,211,Song nhất lưu
    北京
    清华大学

    9 个匹配项目

    • Y học lâm sàng本科 · 2026双语HSK 5 + tiếng Anh tốt (như TOEFL, IELTS, v.v.)40,000 – 70,000 ¥
    • 法学本科 · 2026双语HSK 5 + tiếng Anh tốt (như TOEFL, IELTS, v.v.)26,000 ¥
    • 金融本科 · 2026双语HSK 5 + tiếng Anh tốt (như TOEFL, IELTS, v.v.)26,000 ¥
    • 经济学本科 · 2026双语HSK 5 + tiếng Anh tốt (như TOEFL, IELTS, v.v.)26,000 ¥
  • #363
    Từ Châu
    徐州工程学院

    4 个匹配项目

    • 电子商务本科 · 2026英语IELTS ≥ 6.0/TOEFL ≥ 8512,000 ¥
    • Thiết kế, chế tạo cơ khí và tự động hoá本科 · 2026英语IELTS ≥ 6.0/TOEFL ≥ 8512,000 ¥
    • 生物工程本科 · 2026英语IELTS ≥ 6.0/TOEFL ≥ 8512,000 ¥
    • 国际经济与贸易本科 · 2026英语IELTS ≥ 6.0/TOEFL ≥ 8512,000 ¥
  • #345
    Trùng Khánh
    长江师范学院

    6 个匹配项目

    • 汉语言文学本科 · 2026中文HSK 414,000 ¥
    • 食品科学与工程本科 · 2026中文HSK 414,000 ¥
    • 林园本科 · 2026英语IELTS 5.5/TOEFL 7014,000 ¥
    • Kỹ thuật và công nghệ hoá học本科 · 2026英语IELTS 5.5/TOEFL 7014,000 ¥
  • #202
    Bạng Phụ
    安徽财经大学

    6 个匹配项目

    • 工商管理硕士 · 2026中文4,000 – 10,000 ¥
    • 国际贸易硕士 · 2026中文4,000 – 10,000 ¥
    • Thiết kế nghệ thuật1+4项目 · 2026中文4,000 – 10,000 ¥
    • 国际汉语教师1+4项目 · 2026中文4,000 – 10,000 ¥