- Kỹ thuật điện và điều khiển thông minh本科 · 2026中文HSK 422,000 ¥
- Tín hiệu và điều khiển giao thông đường sắt đô thị本科 · 2026中文HSK 422,000 ¥
- Kỹ thuật hệ thống môi trường và năng lượng本科 · 2026中文HSK 422,000 ¥
- Kỹ thuật giao thông vận tải本科 · 2026中文HSK 422,000 ¥
找到 43 所学校 · 1193 个匹配项目
排序:
- 汉语言语言研究生 · 2027中文16,800 ¥
- 汉语言语言研究生 · 2027中文16,500 ¥
- 应用化学本科 · 2026中文HSK 524,600 ¥
- 统计本科 · 2026中文HSK 524,600 ¥
- 数学与应用数学本科 · 2026中文HSK 524,600 ¥
- Kỹ thuật và công nghệ đại dương本科 · 2026中文HSK 524,600 ¥
- Y học lâm sàng本科 · 2026中文HSK 533,000 ¥
- Nha khoa本科 · 2026中文HSK 533,000 ¥
- 药学本科 · 2026中文HSK 533,000 ¥
- 法学本科 · 2026中文HSK 518,000 ¥
- 哲学本科 · 2026中文HSK 630,000 – 70,000 ¥
- 考古学本科 · 2026中文HSK 630,000 – 70,000 ¥
- 历史学本科 · 2026中文HSK 630,000 – 70,000 ¥
- 汉语言文学本科 · 2026中文HSK 630,000 – 70,000 ¥
- Y học lâm sàng本科 · 2026双语HSK 5 + tiếng Anh tốt (như TOEFL, IELTS, v.v.)40,000 – 70,000 ¥
- 法学本科 · 2026双语HSK 5 + tiếng Anh tốt (như TOEFL, IELTS, v.v.)26,000 ¥
- 金融本科 · 2026双语HSK 5 + tiếng Anh tốt (như TOEFL, IELTS, v.v.)26,000 ¥
- 经济学本科 · 2026双语HSK 5 + tiếng Anh tốt (như TOEFL, IELTS, v.v.)26,000 ¥
- 电子商务本科 · 2026英语IELTS ≥ 6.0/TOEFL ≥ 8512,000 ¥
- Thiết kế, chế tạo cơ khí và tự động hoá本科 · 2026英语IELTS ≥ 6.0/TOEFL ≥ 8512,000 ¥
- 生物工程本科 · 2026英语IELTS ≥ 6.0/TOEFL ≥ 8512,000 ¥
- 国际经济与贸易本科 · 2026英语IELTS ≥ 6.0/TOEFL ≥ 8512,000 ¥
- 汉语言文学本科 · 2026中文HSK 414,000 ¥
- 食品科学与工程本科 · 2026中文HSK 414,000 ¥
- 林园本科 · 2026英语IELTS 5.5/TOEFL 7014,000 ¥
- Kỹ thuật và công nghệ hoá học本科 · 2026英语IELTS 5.5/TOEFL 7014,000 ¥
- 工商管理硕士 · 2026中文4,000 – 10,000 ¥
- 国际贸易硕士 · 2026中文4,000 – 10,000 ¥
- Thiết kế nghệ thuật1+4项目 · 2026中文4,000 – 10,000 ¥
- 国际汉语教师1+4项目 · 2026中文4,000 – 10,000 ¥
Du học Trung Quốc








