电话:+84 0376760744
邮箱:duhoctrungquoc.cn@edu-china.net
微信:meimeii13
VI
中文
Du học Trung Quốc
首页
搜索
奖学金
关于我们
联系我们
更多
咨询报名
首页
·
学校
·
苏州大学
211
双一流
中国第46位
苏州大学
Đại học Tô Châu
Tô Châu, 江苏
学费起
18,000 ¥/年
2026 招生项目
26
授课语言
中文 · 双语 · 英语
最近截止
15/06/2026
招生项目
(26)
预约咨询
招生项目
全部层次
本科
中文
双语
英语
排序:
学费从低到高
学费从高到低
本科 · 26个项目
翻译
Phiên dịch
中文
HSK 4
18,000 ¥
/年
汉语言文学
Văn học và ngôn ngữ Trung
中文
HSK 4
18,000 ¥
/年
英语
Tiếng Anh
中文
HSK 4
18,000 ¥
/年
日语
Tiếng Nhật
中文
HSK 4
18,000 ¥
/年
西班牙语
Tiếng Tây Ban Nha
中文
HSK 4
18,000 ¥
/年
法语
Tiếng Pháp
中文
HSK 4
18,000 ¥
/年
俄罗斯语
Tiếng Nga
中文
HSK 4
18,000 ¥
/年
广告
Quảng cáo
中文
HSK 4
18,000 ¥
/年
Quy hoạch đô thị
中文
HSK 4
22,000 ¥
/年
软件工程
Kỹ thuật phần mềm
中文
HSK 4
22,000 ¥
/年
计算机技术与科学
Khoa học và công nghệ máy tính
中文
HSK 4
22,000 ¥
/年
建筑
Kiến trúc
中文
HSK 4
22,000 ¥
/年
林园
Cảnh quan sân vườn
中文
HSK 4
22,000 ¥
/年
Kỹ thuật giao thông vận tải
中文
HSK 4
22,000 ¥
/年
Kỹ thuật hệ thống môi trường và năng lượng
中文
HSK 4
22,000 ¥
/年
Tín hiệu và điều khiển giao thông đường sắt đô thị
中文
HSK 4
22,000 ¥
/年
Kỹ thuật điện và điều khiển thông minh
中文
HSK 4
22,000 ¥
/年
音乐表演
Biểu diễn âm nhạc
双语
28,000 ¥
/年
Thiết kế thời trang và trang sức
中文
HSK 4
28,000 ¥
/年
环境设计
Thiết kế môi trường
中文
HSK 4
28,000 ¥
/年
产品设计
Thiết kế sản phẩm
中文
HSK 4
28,000 ¥
/年
Thiết kế nghệ thuật
中文
HSK 4
28,000 ¥
/年
Thiết kế truyền thông thị giác
中文
HSK 4
28,000 ¥
/年
美术
Mỹ thuật
中文
HSK 4
28,000 ¥
/年
药学
Dược học
英语
TOEFL ≥ 80/IELTS ≥ 6.0,
32,500 ¥
/年
Y học lâm sàng
英语
TOEFL ≥ 80/IELTS ≥ 6.0,
32,500 ¥
/年
查看全部 26 个项目
适用奖学金
奖学金:该校暂未更新。