Tìm thấy 43 trường · 1193 chương trình phù hợp

Sắp xếp:
  • #129
    Nam Kinh
    Đại học Tài chính Nam Kinh

    65 chương trình phù hợp

    • Toán học và toán học ứng dụngCử nhân · 2026Tiếng TrungHSK 417.000 ¥
    • Quản lý và ứng dụng dữ liệu lớnCử nhân · 2026Tiếng TrungHSK 417.000 ¥
    • Internet và truyền thông mớiCử nhân · 2026Tiếng TrungHSK 417.000 ¥
    • Kỹ thuật phần mềmCử nhân · 2026Tiếng TrungHSK 417.000 ¥
  • #52211双一流
    Vô Tích
    Đại học Giang Nam

    43 chương trình phù hợp

    • Kỹ thuật dệt mayCử nhân · 2026Tiếng AnhIELTS ≥ 5.5/TOEFL ≥ 75,16.400 ¥
    • Thiết kế công nghiệpCử nhân · 2026Tiếng AnhIELTS ≥ 5.5/TOEFL ≥ 75,16.400 ¥
    • Hộ lýCử nhân · 2026Tiếng TrungHSK 516.400 ¥
    • Kỹ thuật chế tạo thông minhCử nhân · 2026Tiếng TrungHSK 516.400 ¥
  • #25985211双一流
    Hạ Môn
    Đại học Hạ Môn

    60 chương trình phù hợp

    • Hội hoạCử nhân · 2026Tiếng TrungHSK 526.000 ¥
    • Biểu diễn âm nhạcCử nhân · 2026Tiếng TrungHSK 526.000 ¥
    • Âm nhạcCử nhân · 2026Tiếng TrungHSK 526.000 ¥
    • Văn học sân khấu và điện ảnhCử nhân · 2026Tiếng TrungHSK 526.000 ¥
  • #19985211双一流
    Bắc Kinh
    Đại học Sư phạm Bắc Kinh

    32 chương trình phù hợp

    • Thống kêCử nhân · 2026Tiếng TrungHSK 527.700 ¥
    • Kỹ thuật môi trườngCử nhân · 2026Tiếng TrungHSK 527.700 ¥
    • Khoa học và kỹ thuật môi trườngCử nhân · 2026Tiếng TrungHSK 527.700 ¥
    • Hoá họcCử nhân · 2026Tiếng TrungHSK 527.700 ¥
  • #27985211双一流
    Trường Sa
    Đại học Trung Nam

    47 chương trình phù hợp

    • Dược họcCử nhân · 2026Tiếng TrungHSK 548.000 ¥
    • Hộ lýCử nhân · 2026Tiếng TrungHSK 548.000 ¥
    • Tai mũi họngCử nhân · 2026Tiếng TrungHSK 548.000 ¥
    • Y học dự phòngCử nhân · 2026Tiếng TrungHSK 548.000 ¥
  • #8985211双一流
    Vũ Hán
    Đại học Vũ Hán

    76 chương trình phù hợp

    • Y học dự phòngCử nhân · 2026Tiếng TrungHSK 530.000 ¥
    • Hộ lýCử nhân · 2026Tiếng TrungHSK 530.000 ¥
    • Kỹ thuật chế dượcCử nhân · 2026Tiếng TrungHSK 530.000 ¥
    • Dược họcCử nhân · 2026Tiếng TrungHSK 530.000 ¥
  • #316
    Hợp Phì
    Đại học Hợp Phì

    16 chương trình phù hợp

    • Giáo dục Hán ngữ quốc tếThạc sĩ · 2026Tiếng TrungHSK 518.000 ¥
    • Quản trị du lịchThạc sĩ · 2026Tiếng TrungHSK 418.000 ¥
    • Vật liệu và hoá côngThạc sĩ · 2026Tiếng TrungHSK 420.000 ¥
    • Khoa học sinh họcThạc sĩ · 2026Tiếng TrungHSK 420.000 ¥
  • #283
    Hợp Phì
    Đại học Kiến trúc An Huy

    9 chương trình phù hợp

    • Khoa học và kỹ thuật vật liệuThạc sĩ · 2026Tiếng AnhIELTS 6.0 hoặc TOEFL 8020.000 ¥
    • Khoa học và kỹ thuật môi trườngThạc sĩ · 2026Tiếng AnhIELTS 6.0 hoặc TOEFL 8020.000 ¥
    • Kỹ thuật xây dựngThạc sĩ · 2026Tiếng AnhIELTS 6.0 hoặc TOEFL 8020.000 ¥
    • Khoa học và công nghệ máy tínhCử nhân · 2026Tiếng TrungHSK 415.000 ¥