电话:+84 0376760744
邮箱:duhoctrungquoc.cn@edu-china.net
微信:meimeii13
VI
中文
Du học Trung Quốc
首页
搜索
奖学金
关于我们
联系我们
更多
咨询报名
首页
·
学校
·
中南大学
985
211
双一流
中国第27位
中南大学
Đại học Trung Nam
Trường Sa, Hồ Nam
学费起
26,000 ¥/年
2026 招生项目
47
授课语言
中文
招生项目
(47)
预约咨询
招生项目
全部层次
本科
中文
排序:
学费从低到高
学费从高到低
本科 · 47个项目
汉语言文学
Văn học và ngôn ngữ Trung
中文
HSK 5
26,000 ¥
/年
汉语言
Tiếng Trung Quốc
中文
HSK 5
26,000 ¥
/年
历史学
Lịch sử học
中文
HSK 5
26,000 ¥
/年
社会学
Xã hội học
中文
HSK 5
26,000 ¥
/年
经济学
Kinh tế học
中文
HSK 5
26,000 ¥
/年
外国语言文学
Ngoại ngữ và văn học nước ngoài
中文
HSK 5
26,000 ¥
/年
法学
Pháp luật
中文
HSK 5
26,000 ¥
/年
公共管理
Quản lý công
中文
HSK 5
26,000 ¥
/年
酒店管理
Quản trị khách sạn
中文
HSK 5
26,000 ¥
/年
旅游管理
Quản trị du lịch
中文
HSK 5
26,000 ¥
/年
心理学
Tâm lý học
中文
HSK 5
26,000 ¥
/年
新闻传播学
Báo chí và truyền thông
中文
HSK 5
26,000 ¥
/年
哲学
Triết học
中文
HSK 5
26,000 ¥
/年
国际政治
Chính trị quốc tế
中文
HSK 5
26,000 ¥
/年
生态学
Sinh thái học
中文
HSK 5
26,000 ¥
/年
Kỹ thuật và công nghệ đại dương
中文
HSK 5
33,800 ¥
/年
生物科学
Khoa học sinh học
中文
HSK 5
33,800 ¥
/年
材料
Vật liệu
中文
HSK 5
33,800 ¥
/年
电子信息
Thông tin điện tử
中文
HSK 5
33,800 ¥
/年
物理
Vật lý
中文
HSK 5
33,800 ¥
/年
化学
Hoá học
中文
HSK 5
33,800 ¥
/年
地理科学
Khoa học địa lý
中文
HSK 5
33,800 ¥
/年
环境科学与工程
Khoa học và kỹ thuật môi trường
中文
HSK 5
33,800 ¥
/年
Khoa học khí quyển
中文
HSK 5
33,800 ¥
/年
Khoa học địa chất
中文
HSK 5
33,800 ¥
/年
Khoa học và kỹ thuật vi điện tử
中文
HSK 5
33,800 ¥
/年
Khoa học và công nghệ viễn thãm
中文
HSK 5
33,800 ¥
/年
材料科学与工程
Khoa học và kỹ thuật vật liệu
中文
HSK 5
33,800 ¥
/年
工商管理
Quản trị kinh doanh
中文
HSK 5
33,800 ¥
/年
An toàn không gian mạng
中文
HSK 5
33,800 ¥
/年
海洋科学
Khoa học đại dương
中文
HSK 5
33,800 ¥
/年
软件工程
Kỹ thuật phần mềm
中文
HSK 5
33,800 ¥
/年
Kỹ thuật Y sinh
中文
HSK 5
33,800 ¥
/年
Khoa học và công nghệ thông minh
中文
HSK 5
33,800 ¥
/年
Giao thông và xây dựng thông minh
中文
HSK 5
33,800 ¥
/年
Kỹ thuật cơ khí
中文
HSK 5
33,800 ¥
/年
人工智能
Trí tuệ nhân tạo
中文
HSK 5
33,800 ¥
/年
Kỹ thuật thông tin điện tử
中文
HSK 5
33,800 ¥
/年
生物技术
Công nghệ sinh học
中文
HSK 5
33,800 ¥
/年
数学与应用数学
Toán học và toán học ứng dụng
中文
HSK 5
33,800 ¥
/年
数学
Toán học
中文
HSK 5
33,800 ¥
/年
Y học lâm sàng
中文
HSK 5
48,000 ¥
/年
基础医学
Y học cơ sở
中文
HSK 5
48,000 ¥
/年
预防医学
Y học dự phòng
中文
HSK 5
48,000 ¥
/年
Tai mũi họng
中文
HSK 5
48,000 ¥
/年
护理学
Hộ lý
中文
HSK 5
48,000 ¥
/年
药学
Dược học
中文
HSK 5
48,000 ¥
/年
查看全部 47 个项目
适用奖学金
奖学金:该校暂未更新。