电话:+84 0376760744
邮箱:duhoctrungquoc.cn@edu-china.net
微信:meimeii13
VI
中文
Du học Trung Quốc
首页
搜索
奖学金
关于我们
联系我们
更多
咨询报名
首页
·
学校
·
武汉大学
985
211
双一流
中国第8位
武汉大学
Đại học Vũ Hán
湖北武汉
学费起
20,000 ¥/年
2026 招生项目
76
授课语言
中文 · 英语
最近截止
15/06/2026
招生项目
(76)
预约咨询
招生项目
全部层次
本科
中文
英语
排序:
学费从低到高
学费从高到低
本科 · 76个项目
Truyền thông
中文
HSK 5
20,000 ¥
/年
哲学
Triết học
中文
HSL 5
20,000 ¥
/年
汉语言文学
Văn học và ngôn ngữ Trung
中文
HSL 5
20,000 ¥
/年
国际汉语教师
Giáo dục Hán ngữ quốc tế
中文
HSL 5
20,000 ¥
/年
英语
Tiếng Anh
中文
HSL 5
20,000 ¥
/年
俄罗斯语
Tiếng Nga
中文
HSL 5
20,000 ¥
/年
德语
Tiếng Đức
中文
HSL 5
20,000 ¥
/年
法语
Tiếng Pháp
中文
HSL 5
20,000 ¥
/年
西班牙语
Tiếng Tây Ban Nha
中文
HSL 5
20,000 ¥
/年
日语
Tiếng Nhật
中文
HSL 5
20,000 ¥
/年
广告
Quảng cáo
中文
HSK 5
20,000 ¥
/年
历史学
Lịch sử học
中文
HSK 5
20,000 ¥
/年
经济学
Kinh tế học
中文
HSK 5
20,000 ¥
/年
行政管理
Quản lý hành chính
中文
HSK 5
20,000 ¥
/年
汉语言
Tiếng Trung Quốc
中文
HSK 5
20,000 ¥
/年
社会学
Xã hội học
中文
HSK 5
20,000 ¥
/年
翻译
Phiên dịch
中文
HSK 5
20,000 ¥
/年
国际经济与贸易
Kinh tế và thương mại quốc tế
中文
HSK 5
20,000 ¥
/年
金融
Tài chính
中文
HSK 5
20,000 ¥
/年
新闻
Báo chí
中文
HSK 5
20,000 ¥
/年
Nghệ thuật phát thanh và dẫn chương trình
中文
HSK 5
20,000 ¥
/年
考古学
Khảo cổ học
中文
HSK 5
20,000 ¥
/年
工商管理
Quản trị kinh doanh
中文
HSK 5
20,000 ¥
/年
营销市场
Marketing
中文
HSK 5
20,000 ¥
/年
物流管理
Quản lý logistic
中文
HSK 5
20,000 ¥
/年
保险
Bảo hiểm
中文
HSK 5
20,000 ¥
/年
会计
Kế toán
中文
HSK 5
20,000 ¥
/年
财经管理
Quản lý tài chính
中文
HSK 5
20,000 ¥
/年
法学
Pháp luật
中文
HSK 5
20,000 ¥
/年
电子商务
Thương mại điện tử
中文
HSK 5
20,000 ¥
/年
Quản lý và ứng dụng dữ liệu lớn
中文
HSK 5
20,000 ¥
/年
Biên tập và xuất bản
中文
HSK 5
20,000 ¥
/年
Quản lý sự việc công
中文
HSK 5
20,000 ¥
/年
国际法律
Luật quốc tế
中文
HSK 5
20,000 ¥
/年
财经
Tài chính công
中文
HSK 5
20,000 ¥
/年
工商管理
Quản trị kinh doanh
英语
TOEFL 80+ hoặc IELTS 6.0+
23,000 ¥
/年
营销市场
Marketing
英语
TOEFL 80+ hoặc IELTS 6.0+
23,000 ¥
/年
Quản lý tài nguyên nhân lực
英语
TOEFL 80+ hoặc IELTS 6.0+
23,000 ¥
/年
会计
Kế toán
英语
TOEFL 80+ hoặc IELTS 6.0+
23,000 ¥
/年
财经管理
Quản lý tài chính
英语
TOEFL 80+ hoặc IELTS 6.0+
23,000 ¥
/年
保险
Bảo hiểm
英语
TOEFL 80+ hoặc IELTS 6.0+
23,000 ¥
/年
国际经济与贸易
Kinh tế và thương mại quốc tế
英语
TOEFL 80+ hoặc IELTS 6.0+
23,000 ¥
/年
电子商务
Thương mại điện tử
英语
TOEFL 80+ hoặc IELTS 6.0+
23,000 ¥
/年
Khoa học dữ liệu và công nghệ dữ liệu lớn
中文
HSK 5
24,000 ¥
/年
数学与应用数学
Toán học và toán học ứng dụng
中文
HSK 5
24,000 ¥
/年
信息与计算科学
Khoa học máy tính và thông tin
中文
HSK 5
24,000 ¥
/年
统计资料
Dữ liệu thống kê
中文
HSK 5
24,000 ¥
/年
物理
Vật lý
中文
HSK 5
24,000 ¥
/年
化学
Hoá học
中文
HSK 5
24,000 ¥
/年
生物科学
Khoa học sinh học
中文
HSK 5
24,000 ¥
/年
地理科学
Khoa học địa lý
中文
HSK 5
24,000 ¥
/年
地理信息科学
Khoa học thông tin địa lý
中文
HSK 5
24,000 ¥
/年
环境科学
Khoa học môi trường
中文
HSK 5
24,000 ¥
/年
环境工程
Kỹ thuật môi trường
中文
HSK 5
24,000 ¥
/年
Kỹ thuật chế tạo thông minh
中文
HSK 5
24,000 ¥
/年
电力工程与自动化
Kỹ thuật điện và tự động hoá
中文
HSK 5
24,000 ¥
/年
Quy hoạch đô thị
中文
HSK 5
24,000 ¥
/年
产品设计
Thiết kế sản phẩm
中文
HSK 5
24,000 ¥
/年
软件工程
Kỹ thuật phần mềm
中文
HSK 5
24,000 ¥
/年
计算机技术与科学
Khoa học và công nghệ máy tính
中文
HSK 5
24,000 ¥
/年
土木工程
Kỹ thuật xây dựng
中文
HSK 5
24,000 ¥
/年
环境设计
Thiết kế môi trường
中文
HSK 5
24,000 ¥
/年
Kỹ thuật thông tin điện tử
中文
HSK 5
24,000 ¥
/年
An toàn không gian mạng
中文
HSK 5
24,000 ¥
/年
Kỹ thuật thông tin truyền thông
中文
HSK 5
24,000 ¥
/年
软件工程
Kỹ thuật phần mềm
英语
TOEFL 80+ hoặc IELTS 6.0+
28,000 ¥
/年
地理科学
Khoa học địa lý
英语
TOEFL 80+ hoặc IELTS 6.0+
28,000 ¥
/年
地理信息科学
Khoa học thông tin địa lý
英语
TOEFL 80+ hoặc IELTS 6.0+
28,000 ¥
/年
环境科学
Khoa học môi trường
英语
TOEFL 80+ hoặc IELTS 6.0+
28,000 ¥
/年
Y học lâm sàng
中文
HSK 5
30,000 ¥
/年
Nha khoa
中文
HSK 5
30,000 ¥
/年
药学
Dược học
中文
HSK 5
30,000 ¥
/年
制药工程
Kỹ thuật chế dược
中文
HSK 5
30,000 ¥
/年
护理学
Hộ lý
中文
HSK 5
30,000 ¥
/年
预防医学
Y học dự phòng
中文
HSK 5
30,000 ¥
/年
Y học lâm sàng
英语
TOEFL 80+ hoặc IELTS 6.0+
40,000 ¥
/年
查看全部 76 个项目
适用奖学金
奖学金:该校暂未更新。