电话:+84 0376760744
邮箱:duhoctrungquoc.cn@edu-china.net
微信:meimeii13
VI
中文
Du học Trung Quốc
首页
搜索
奖学金
关于我们
联系我们
更多
咨询报名
首页
·
学校
·
南京财经大学
中国第129位
南京财经大学
Đại học Tài chính Nam Kinh
江苏南京
学费起
13,000 ¥/年
2026 招生项目
65
授课语言
中文
招生项目
(65)
预约咨询
招生项目
全部层次
本科
1+4项目
中文
排序:
学费从低到高
学费从高到低
本科 · 33个项目
Thuế
中文
HSK 4
17,000 ¥
/年
电子商务
Thương mại điện tử
中文
HSK 4
17,000 ¥
/年
工商管理
Quản trị kinh doanh
中文
HSK 4
17,000 ¥
/年
物流管理
Quản lý logistic
中文
HSK 4
17,000 ¥
/年
Bảo hiểm lao động xã hội
中文
HSK 4
17,000 ¥
/年
英语
Tiếng Anh
中文
HSK 4
17,000 ¥
/年
贸易英语
Tiếng Anh thương mại
中文
HSK 4
17,000 ¥
/年
经济统计
Thống kê kinh tế
中文
HSK 4
17,000 ¥
/年
动画
Hoạt hình
中文
HSK 4
17,000 ¥
/年
金融
Tài chính
中文
HSK 4
17,000 ¥
/年
会计
Kế toán
中文
HSK 4
17,000 ¥
/年
Quản lý tài nguyên nhân lực
中文
HSK 4
17,000 ¥
/年
法学
Pháp luật
中文
HSK 4
17,000 ¥
/年
汉语言文学
Văn học và ngôn ngữ Trung
中文
HSK 4
17,000 ¥
/年
Thiết kế truyền thông thị giác
中文
HSK 4
17,000 ¥
/年
国际经济与贸易
Kinh tế và thương mại quốc tế
中文
HSK 4
17,000 ¥
/年
社会工作
Công tác xã hội
中文
HSK 4
17,000 ¥
/年
环境设计
Thiết kế môi trường
中文
HSK 4
17,000 ¥
/年
保险
Bảo hiểm
中文
HSK 4
17,000 ¥
/年
广告
Quảng cáo
中文
HSK 4
17,000 ¥
/年
投资
Đầu tư
中文
HSK 4
17,000 ¥
/年
财务管理
Quản lý tài vụ
中文
HSK 4
17,000 ¥
/年
新闻
Báo chí
中文
HSK 4
17,000 ¥
/年
财经
Tài chính công
中文
HSK 4
17,000 ¥
/年
行政管理
Quản lý hành chính
中文
HSK 4
17,000 ¥
/年
食品科学与工程
Khoa học và kỹ thuật thực phẩm
中文
HSK 4
17,000 ¥
/年
An toàn và chất lượng thực phẩm
中文
HSK 4
17,000 ¥
/年
计算机技术与科学
Khoa học và công nghệ máy tính
中文
HSK 4
17,000 ¥
/年
软件工程
Kỹ thuật phần mềm
中文
HSK 4
17,000 ¥
/年
Internet và truyền thông mới
中文
HSK 4
17,000 ¥
/年
Quản lý và ứng dụng dữ liệu lớn
中文
HSK 4
17,000 ¥
/年
数学与应用数学
Toán học và toán học ứng dụng
中文
HSK 4
17,000 ¥
/年
经济学
Kinh tế học
中文
HSK 4
17,000 ¥
/年
1+4项目 · 32个项目
Quản lý tài nguyên nhân lực
中文
13,000 – 23,000 ¥
/年
经济学
Kinh tế học
中文
13,000 – 23,000 ¥
/年
经济统计
Thống kê kinh tế
中文
13,000 – 23,000 ¥
/年
Kinh tế số
中文
13,000 – 23,000 ¥
/年
财经
Tài chính công
中文
13,000 – 23,000 ¥
/年
金融
Tài chính
中文
13,000 – 23,000 ¥
/年
审计
Kiểm toán
中文
13,000 – 23,000 ¥
/年
Thuế
中文
13,000 – 23,000 ¥
/年
国际经济与贸易
Kinh tế và thương mại quốc tế
中文
13,000 – 23,000 ¥
/年
电子商务
Thương mại điện tử
中文
13,000 – 23,000 ¥
/年
会计
Kế toán
中文
13,000 – 23,000 ¥
/年
财经管理
Quản lý tài chính
中文
13,000 – 23,000 ¥
/年
工商管理
Quản trị kinh doanh
中文
13,000 – 23,000 ¥
/年
Quản lý nguồn cung ứng
中文
13,000 – 23,000 ¥
/年
旅游管理
Quản trị du lịch
中文
13,000 – 23,000 ¥
/年
广告
Quảng cáo
中文
13,000 – 23,000 ¥
/年
物流管理
Quản lý logistic
中文
13,000 – 23,000 ¥
/年
公共管理
Quản lý công
中文
13,000 – 23,000 ¥
/年
法学
Pháp luật
中文
13,000 – 23,000 ¥
/年
社会工作
Công tác xã hội
中文
13,000 – 23,000 ¥
/年
英语
Tiếng Anh
中文
13,000 – 23,000 ¥
/年
贸易英语
Tiếng Anh thương mại
中文
13,000 – 23,000 ¥
/年
汉语言文学
Văn học và ngôn ngữ Trung
中文
13,000 – 23,000 ¥
/年
新闻
Báo chí
中文
13,000 – 23,000 ¥
/年
Internet và truyền thông mới
中文
13,000 – 23,000 ¥
/年
计算机技术与科学
Khoa học và công nghệ máy tính
中文
13,000 – 23,000 ¥
/年
Quản lý và ứng dụng dữ liệu lớn
中文
13,000 – 23,000 ¥
/年
软件工程
Kỹ thuật phần mềm
中文
13,000 – 23,000 ¥
/年
数学与应用数学
Toán học và toán học ứng dụng
中文
13,000 – 23,000 ¥
/年
环境设计
Thiết kế môi trường
中文
13,000 – 23,000 ¥
/年
动画
Hoạt hình
中文
13,000 – 23,000 ¥
/年
Thiết kế truyền thông thị giác
中文
13,000 – 23,000 ¥
/年
查看全部 65 个项目
适用奖学金
奖学金:该校暂未更新。