电话:+84 0376760744
邮箱:duhoctrungquoc.cn@edu-china.net
微信:meimeii13
VI
中文
Du học Trung Quốc
首页
搜索
奖学金
关于我们
联系我们
更多
咨询报名
首页
·
学校
·
南京师范大学
211
双一流
中国第58位
南京师范大学
Đại học Sư phạm Nam Kinh
江苏南京
学费起
16,600 ¥/年
2026 招生项目
75
授课语言
英语 · 中文
最近截止
30/05/2026
招生项目
(75)
预约咨询
招生项目
全部层次
本科
英语
中文
排序:
学费从低到高
学费从高到低
本科 · 75个项目
财经管理
Quản lý tài chính
中文
HSK 4
16,600 ¥
/年
哲学
Triết học
中文
HSK 4
16,600 ¥
/年
会计
Kế toán
中文
HSK 4
16,600 ¥
/年
Bảo hiểm lao động xã hội
中文
HSK 4
16,600 ¥
/年
行政管理
Quản lý hành chính
中文
HSK 4
16,600 ¥
/年
Quản lý khủng hoảng
中文
HSK 4
16,600 ¥
/年
俄罗斯语
Tiếng Nga
中文
HSK 4
16,600 ¥
/年
英语
Tiếng Anh
中文
HSK 4
16,600 ¥
/年
日语
Tiếng Nhật
中文
HSK 4
16,600 ¥
/年
法语
Tiếng Pháp
中文
HSK 4
16,600 ¥
/年
西班牙语
Tiếng Tây Ban Nha
中文
HSK 4
16,600 ¥
/年
编译与翻译
Biên dịch và phiên dịch
中文
HSK 4
16,600 ¥
/年
法学
Pháp luật
中文
HSK 4
16,600 ¥
/年
汉语言文学
Văn học và ngôn ngữ Trung
中文
HSK 4
16,600 ¥
/年
Ngôn ngữ học cổ điển
中文
HSK 4
16,600 ¥
/年
汉语言
Tiếng Trung Quốc
中文
HSK 4
16,600 ¥
/年
Nghệ thuật phát thanh và dẫn chương trình
中文
HSK 4
16,600 ¥
/年
体育教育
Giáo dục thể chất
中文
HSK 4
16,600 ¥
/年
Quản lý và chỉ đạo thể chất
中文
HSK 4
16,600 ¥
/年
新闻工作
Công tác báo chí
中文
HSK 4
16,600 ¥
/年
历史学
Lịch sử học
中文
HSK 4
16,600 ¥
/年
金融
Tài chính
中文
HSK 4
16,600 ¥
/年
工商管理
Quản trị kinh doanh
中文
HSK 4
16,600 ¥
/年
Quản lý tài nguyên nhân lực
中文
HSK 4
16,600 ¥
/年
国际经济与贸易
Kinh tế và thương mại quốc tế
中文
HSK 4
16,600 ¥
/年
考古学
Khảo cổ học
中文
HSK 4
16,600 ¥
/年
广告
Quảng cáo
中文
HSK 4
16,600 ¥
/年
Internet và truyền thông mới
中文
HSK 4
16,600 ¥
/年
Biên tập phát thanh và truyền hình
中文
HSK 4
16,600 ¥
/年
经济学
Kinh tế học
中文
HSK 4
16,600 ¥
/年
博物馆与文物
Bảo tàng và văn vật
中文
HSK 4
16,600 ¥
/年
环境设计
Thiết kế môi trường
中文
HSK 4
16,600 ¥
/年
学前教育
Giáo dục mầm non
中文
HSK 4
16,600 ¥
/年
小学教育
Giáo dục tiểu học
中文
HSK 4
16,600 ¥
/年
Sư phạm
中文
HSK 4
16,600 ¥
/年
旅游管理
Quản trị du lịch
中文
HSK 4
16,600 ¥
/年
国际经济与贸易
Kinh tế và thương mại quốc tế
英语
IELTS: 6.0 hoặc TOEFL 80
19,900 ¥
/年
应用心理学
Tâm lý học ứng dụng
中文
HSK 4
19,900 ¥
/年
数学与应用数学
Toán học và toán học ứng dụng
中文
HSK 4
19,900 ¥
/年
信息与计算科学
Khoa học máy tính và thông tin
中文
HSK 4
19,900 ¥
/年
统计资料
Dữ liệu thống kê
中文
HSK 4
19,900 ¥
/年
物理
Vật lý
中文
HSK 4
19,900 ¥
/年
Khoa học và kỹ thuật thông tin quang điện
中文
HSK 4
19,900 ¥
/年
Kỹ thuật đo đạc và bản đồ
中文
HSK 4
19,900 ¥
/年
地理科学
Khoa học địa lý
中文
HSK 4
19,900 ¥
/年
Môi trường tài nguyên và địa lý vật lý
中文
HSK 4
19,900 ¥
/年
Địa lý nhân văn và quy hoạch đô thị
中文
HSK 4
19,900 ¥
/年
Kỹ thuật lực học và năng lượng
中文
HSK 4
19,900 ¥
/年
Kỹ thuật hệ thống môi trường và năng lượng
中文
HSK 4
19,900 ¥
/年
Kỹ thuật phục vụ năng lượng
中文
HSK 4
19,900 ¥
/年
电力工程与自动化
Kỹ thuật điện và tự động hoá
中文
HSK 4
19,900 ¥
/年
自动化
Tự động hoá
中文
HSK 4
19,900 ¥
/年
Hệ thống thiết bị thông minh
中文
HSK 4
19,900 ¥
/年
人工智能
Trí tuệ nhân tạo
中文
HSK 4
19,900 ¥
/年
计算机技术与科学
Khoa học và công nghệ máy tính
中文
HSK 4
19,900 ¥
/年
Quản lý thông tin và hệ thống thông tin
中文
HSK 4
19,900 ¥
/年
环境科学
Khoa học môi trường
中文
HSK 4
19,900 ¥
/年
环境工程
Kỹ thuật môi trường
中文
HSK 4
19,900 ¥
/年
Môi trường và tài nguyên đại dương
中文
HSK 4
19,900 ¥
/年
化学
Hoá học
中文
HSK 4
19,900 ¥
/年
材料科学与工程
Khoa học và kỹ thuật vật liệu
中文
HSK 4
19,900 ¥
/年
生物科学
Khoa học sinh học
中文
HSK 4
19,900 ¥
/年
生物技术
Công nghệ sinh học
中文
HSK 4
19,900 ¥
/年
生态学
Sinh thái học
中文
HSK 4
19,900 ¥
/年
食品科学与工程
Khoa học và kỹ thuật thực phẩm
中文
HSK 4
19,900 ¥
/年
生物工程
Kỹ thuật sinh học
中文
HSK 4
19,900 ¥
/年
Sinh học tổng hợp
中文
HSK 4
19,900 ¥
/年
绘画
Hội hoạ
中文
HSK 4
21,000 ¥
/年
Nghệ thuật đa phương tiện
中文
HSK 4
21,000 ¥
/年
中国画
Tranh Trung Quốc
中文
HSK 4
21,000 ¥
/年
Thiết kế truyền thông thị giác
中文
HSK 4
21,000 ¥
/年
音乐
Âm nhạc
中文
HSK 4
21,000 ¥
/年
美术
Mỹ thuật
中文
HSK 4
21,000 ¥
/年
书法
Thư pháp
中文
HSK 4
21,000 ¥
/年
产品设计
Thiết kế sản phẩm
中文
HSK 4
21,000 ¥
/年
查看全部 75 个项目
适用奖学金
奖学金:该校暂未更新。