电话:+84 0376760744
邮箱:duhoctrungquoc.cn@edu-china.net
微信:meimeii13
VI
中文
Du học Trung Quốc
首页
搜索
奖学金
关于我们
联系我们
更多
咨询报名
首页
·
学校
·
北京师范大学
985
211
双一流
中国第19位
北京师范大学
Đại học Sư phạm Bắc Kinh
北京
学费起
24,000 ¥/年
2026 招生项目
32
授课语言
中文
最近截止
15/03/2026
招生项目
(32)
预约咨询
招生项目
全部层次
本科
中文
排序:
学费从低到高
学费从高到低
本科 · 32个项目
汉语言
Tiếng Trung Quốc
中文
HSK 4
24,000 ¥
/年
国际汉语教师
Giáo dục Hán ngữ quốc tế
中文
HSK 4
24,000 ¥
/年
汉语言文学
Văn học và ngôn ngữ Trung
中文
HSK 5
24,000 ¥
/年
Truyền thông
中文
HSK 5
24,000 ¥
/年
哲学
Triết học
中文
HSK 5
24,000 ¥
/年
历史学
Lịch sử học
中文
HSK 5
24,000 ¥
/年
Sư phạm
中文
HSK 5
24,000 ¥
/年
英语
Tiếng Anh
中文
HSK 5
24,000 ¥
/年
日语
Tiếng Nhật
中文
HSK 5
24,000 ¥
/年
俄罗斯语
Tiếng Nga
中文
HSK 5
24,000 ¥
/年
法学
Pháp luật
中文
HSK 5
24,000 ¥
/年
社会学
Xã hội học
中文
HSK 5
24,000 ¥
/年
国际经济与贸易
Kinh tế và thương mại quốc tế
中文
HSK 5
24,000 ¥
/年
工商管理
Quản trị kinh doanh
中文
HSK 5
24,000 ¥
/年
体育教育
Giáo dục thể chất
中文
HSK 5
24,000 ¥
/年
书法
Thư pháp
中文
HSK 5
27,700 ¥
/年
美术
Mỹ thuật
中文
HSK 5
27,700 ¥
/年
音乐
Âm nhạc
中文
HSK 5
27,700 ¥
/年
Thiết kế nghệ thuật
中文
HSK 5
27,700 ¥
/年
舞蹈
Vũ đạo
中文
HSK 5
27,700 ¥
/年
Nghệ thuật truyền thông số
中文
HSK 5
27,700 ¥
/年
Văn học sân khấu và điện ảnh
中文
HSK 5
27,700 ¥
/年
心理学
Tâm lý học
中文
HSK 5
27,700 ¥
/年
计算机技术与科学
Khoa học và công nghệ máy tính
中文
HSK 5
27,700 ¥
/年
人工智能
Trí tuệ nhân tạo
中文
HSK 5
27,700 ¥
/年
数学与应用数学
Toán học và toán học ứng dụng
中文
HSK 5
27,700 ¥
/年
物理
Vật lý
中文
HSK 5
27,700 ¥
/年
地理科学
Khoa học địa lý
中文
HSK 5
27,700 ¥
/年
化学
Hoá học
中文
HSK 5
27,700 ¥
/年
环境科学与工程
Khoa học và kỹ thuật môi trường
中文
HSK 5
27,700 ¥
/年
环境工程
Kỹ thuật môi trường
中文
HSK 5
27,700 ¥
/年
统计
Thống kê
中文
HSK 5
27,700 ¥
/年
查看全部 32 个项目
适用奖学金
奖学金:该校暂未更新。