电话:+84 0376760744
邮箱:duhoctrungquoc.cn@edu-china.net
微信:meimeii13
VI
中文
Du học Trung Quốc
首页
搜索
奖学金
关于我们
联系我们
更多
咨询报名
首页
·
学校
·
江南大学
211
双一流
中国第52位
江南大学
Đại học Giang Nam
Vô Tích, 江苏
学费起
14,000 ¥/年
2026 招生项目
43
授课语言
中文 · 英语
招生项目
(43)
预约咨询
招生项目
全部层次
语言研究生
本科
中文
英语
排序:
学费从低到高
学费从高到低
语言研究生 · 1个项目
汉语言
Tiếng Trung Quốc · 1年
中文
14,000 ¥
/年
本科 · 42个项目
法学
Pháp luật
中文
HSK 5
14,800 ¥
/年
社会工作
Công tác xã hội
中文
HSK 5
14,800 ¥
/年
工商管理
Quản trị kinh doanh
中文
HSK 5
14,800 ¥
/年
金融
Tài chính
中文
HSK 5
14,800 ¥
/年
Quản lý và ứng dụng dữ liệu lớn
中文
HSK 5
14,800 ¥
/年
Kinh tế số
中文
HSK 5
14,800 ¥
/年
产品设计
Thiết kế sản phẩm
中文
HSK 5
14,800 ¥
/年
Thiết kế truyền thông thị giác
中文
HSK 5
14,800 ¥
/年
环境设计
Thiết kế môi trường
中文
HSK 5
14,800 ¥
/年
Thiết kế thời trang và trang sức
中文
HSK 5
14,800 ¥
/年
汉语言文学
Văn học và ngôn ngữ Trung
中文
HSK 5
14,800 ¥
/年
英语
Tiếng Anh
中文
HSK 5
14,800 ¥
/年
日语
Tiếng Nhật
中文
HSK 5
14,800 ¥
/年
Nghệ thuật media số
中文
HSK 5
14,800 ¥
/年
Sinh học tổng hợp
中文
HSK 5
16,400 ¥
/年
食品科学与工程
Khoa học và kỹ thuật thực phẩm
中文
HSK 5
16,400 ¥
/年
An toàn và chất lượng thực phẩm
中文
HSK 5
16,400 ¥
/年
生物工程
Kỹ thuật sinh học
中文
HSK 5
16,400 ¥
/年
生物技术
Công nghệ sinh học
中文
HSK 5
16,400 ¥
/年
电力工程与自动化
Kỹ thuật điện và tự động hoá
中文
HSK 5
16,400 ¥
/年
自动化
Tự động hoá
中文
HSK 5
16,400 ¥
/年
Kỹ thuật cơ khí
中文
HSK 5
16,400 ¥
/年
药学
Dược học
中文
HSK 5
16,400 ¥
/年
制药工程
Kỹ thuật chế dược
中文
HSK 5
16,400 ¥
/年
Kỹ thuật và vật liệu phân tử cao
中文
HSK 5
16,400 ¥
/年
环境科学
Khoa học môi trường
中文
HSK 5
16,400 ¥
/年
环境工程
Kỹ thuật môi trường
中文
HSK 5
16,400 ¥
/年
Kỹ thuật Internet vạn vật (IoT)
中文
HSK 5
16,400 ¥
/年
应用化学
Hoá học ứng dụng
中文
HSK 5
16,400 ¥
/年
Kỹ thuật và công nghệ hoá học
中文
HSK 5
16,400 ¥
/年
信息与计算科学
Khoa học máy tính và thông tin
中文
HSK 5
16,400 ¥
/年
Khoa học và kỹ thuật thông tin quang điện
中文
HSK 5
16,400 ¥
/年
计算机技术与科学
Khoa học và công nghệ máy tính
中文
HSK 5
16,400 ¥
/年
人工智能
Trí tuệ nhân tạo
中文
HSK 5
16,400 ¥
/年
工业设计
Thiết kế công nghiệp
中文
HSK 5
16,400 ¥
/年
Khoa học và kỹ thuật vi điện tử
中文
HSK 5
16,400 ¥
/年
Công nghệ đóng gói điện tử
中文
HSK 5
16,400 ¥
/年
Kỹ thuật robot
中文
HSK 5
16,400 ¥
/年
Kỹ thuật chế tạo thông minh
中文
HSK 5
16,400 ¥
/年
护理学
Hộ lý
中文
HSK 5
16,400 ¥
/年
工业设计
Thiết kế công nghiệp
英语
IELTS ≥ 5.5/TOEFL ≥ 75,
16,400 ¥
/年
Kỹ thuật dệt may
英语
IELTS ≥ 5.5/TOEFL ≥ 75,
16,400 ¥
/年
查看全部 43 个项目
适用奖学金
奖学金:该校暂未更新。