电话:+84 0376760744
邮箱:duhoctrungquoc.cn@edu-china.net
微信:meimeii13
VI
中文
Du học Trung Quốc
首页
搜索
奖学金
关于我们
联系我们
更多
咨询报名
首页
·
学校
·
扬州大学
中国第93位
扬州大学
Đại học Dương Châu
Dương Châu, 江苏
学费起
10,000 ¥/年
2026 招生项目
31
授课语言
中文 · 英语
最近截止
30/04/2026
招生项目
(31)
预约咨询
招生项目
全部层次
本科
硕士
中文
英语
排序:
学费从低到高
学费从高到低
本科 · 9个项目
国际汉语教师
Giáo dục Hán ngữ quốc tế · 4年
中文
HSK 4
10,000 ¥
/年
Khoa học và kỹ thuật vi điện tử
4年
英语
IELTS: 6.0 hoặc TOEFL: 80 điểm
10,000 ¥
/年
软件工程
Kỹ thuật phần mềm · 4年
英语
IELTS: 6.0 hoặc TOEFL: 80 điểm
10,000 ¥
/年
土木工程
Kỹ thuật xây dựng · 4年
英语
IELTS: 6.0 hoặc TOEFL: 80 điểm
10,000 ¥
/年
生物技术
Công nghệ sinh học · 4年
英语
IELTS: 6.0 hoặc TOEFL: 80 điểm
10,000 ¥
/年
国际贸易
Thương mại quốc tế · 4年
英语
IELTS: 6.0 hoặc TOEFL: 80 điểm
10,000 ¥
/年
旅游管理
Quản trị du lịch · 4年
英语
IELTS: 6.0 hoặc TOEFL: 80 điểm
10,000 ¥
/年
Giáo dục dinh dưỡng và nấu ăn
4年
中文
HSK 4
24,000 ¥
/年
Y học lâm sàng
6年
英语
IELTS: 6.0 hoặc TOEFL: 80 điểm
30,000 ¥
/年
硕士 · 22个项目
应用心理学
Tâm lý học ứng dụng · 3年
中文
HSK 5
18,000 ¥
/年
国际汉语教师
Giáo dục Hán ngữ quốc tế · 3年
中文
HSK 5
18,000 ¥
/年
法学
Pháp luật · 3年
中文
HSK 5
18,000 ¥
/年
学前教育
Giáo dục mầm non · 3年
中文
HSK 5
18,000 ¥
/年
外国语言文学
Ngoại ngữ và văn học nước ngoài · 3年
中文
HSK 5
18,000 ¥
/年
化学
Hoá học · 3年
中文
HSK 5
20,000 ¥
/年
材料科学与工程
Khoa học và kỹ thuật vật liệu · 3年
中文
HSK 5
20,000 ¥
/年
土木工程
Kỹ thuật xây dựng · 3年
中文
HSK 5
20,000 ¥
/年
建筑
Kiến trúc · 3年
中文
HSK 5
20,000 ¥
/年
环境科学与工程
Khoa học và kỹ thuật môi trường · 3年
中文
HSK 5
20,000 ¥
/年
生物
Sinh học · 3年
中文
HSK 5
20,000 ¥
/年
药学
Dược học · 3年
中文
HSK 5
20,000 ¥
/年
工商管理
Quản trị kinh doanh · 3年
中文
HSK 5
20,000 ¥
/年
物理
Vật lý · 3年
英语
IELTS: 6.0 hoặc TOEFL: 80 điểm
20,000 ¥
/年
电子信息
Thông tin điện tử · 3年
英语
IELTS: 6.0 hoặc TOEFL: 80 điểm
20,000 ¥
/年
Kỹ thuật cơ khí
3年
英语
IELTS: 6.0 hoặc TOEFL: 80 điểm
20,000 ¥
/年
软件工程
Kỹ thuật phần mềm · 3年
英语
IELTS: 6.0 hoặc TOEFL: 80 điểm
20,000 ¥
/年
电力工程
Kỹ thuật điện · 3年
英语
IELTS: 6.0 hoặc TOEFL: 80 điểm
20,000 ¥
/年
食品科学与工程
Khoa học và kỹ thuật thực phẩm · 3年
英语
IELTS: 6.0 hoặc TOEFL: 80 điểm
20,000 ¥
/年
音乐
Âm nhạc · 3年
中文
HSK 5
22,000 ¥
/年
护理学
Hộ lý · 3年
中文
HSK 5
26,000 ¥
/年
Y học lâm sàng
3年
英语
IELTS: 6.0 hoặc TOEFL: 80 điểm
26,000 ¥
/年
查看全部 31 个项目
适用奖学金
奖学金:该校暂未更新。