电话:+84 0376760744
邮箱:duhoctrungquoc.cn@edu-china.net
微信:meimeii13
VI
中文
Du học Trung Quốc
首页
搜索
奖学金
关于我们
联系我们
更多
咨询报名
首页
·
学校
·
东南大学
985
211
双一流
中国第15位
东南大学
Đại học Đông Nam
江苏南京
学费起
16,000 ¥/年
2026 招生项目
18
授课语言
英语 · 中文
最近截止
01/06/2026
招生项目
(18)
预约咨询
招生项目
全部层次
本科
硕士
英语
中文
排序:
学费从低到高
学费从高到低
本科 · 3个项目
电子商务
Thương mại điện tử
中文
HSK 4
16,000 – 20,000 ¥
/年
旅游管理
Quản trị du lịch
中文
HSK 5
16,000 – 20,000 ¥
/年
Y học lâm sàng
英语
TOEFL 80 điểm/IELTS 6.0/Duolingo 100 điểm
20,000 – 40,000 ¥
/年
硕士 · 15个项目
Kỹ thuật giao thông vận tải
英语
TOEFL 80 hoặc IELTS 6.0 hoặc Duolingo 100 điểm
30,000 – 40,000 ¥
/年
电力工程
Kỹ thuật điện
英语
TOEFL 80 hoặc IELTS 6.0 hoặc Duolingo 100 điểm
30,000 – 40,000 ¥
/年
林园
Cảnh quan sân vườn
英语
TOEFL 80 hoặc IELTS 6.0 hoặc Duolingo 100 điểm
30,000 – 40,000 ¥
/年
Kỹ thuật thông tin điện tử
英语
TOEFL 80 hoặc IELTS 6.0 hoặc Duolingo 100 điểm
30,000 – 40,000 ¥
/年
公共卫生
Vệ sinh công cộng
英语
TOEFL 80 hoặc IELTS 6.0 hoặc Duolingo 100 điểm
30,000 – 40,000 ¥
/年
Quy hoạch đô thị
英语
TOEFL 80 hoặc IELTS 6.0 hoặc Duolingo 100 điểm
30,000 – 40,000 ¥
/年
力学
Cơ học
英语
TOEFL 80 hoặc IELTS 6.0 hoặc Duolingo 100 điểm
30,000 – 40,000 ¥
/年
Kỹ thuật cơ học và vật lý nhiệt kỹ thuật
英语
TOEFL 80 hoặc IELTS 6.0 hoặc Duolingo 100 điểm
30,000 – 40,000 ¥
/年
环境科学与工程
Khoa học và kỹ thuật môi trường
英语
TOEFL 80 hoặc IELTS 6.0 hoặc Duolingo 100 điểm
30,000 – 40,000 ¥
/年
土木工程
Kỹ thuật xây dựng
英语
TOEFL 80 hoặc IELTS 6.0 hoặc Duolingo 100 điểm
30,000 – 40,000 ¥
/年
建筑
Kiến trúc
英语
TOEFL 80 hoặc IELTS 6.0 hoặc Duolingo 100 điểm
30,000 – 40,000 ¥
/年
Khoa học và kỹ thuật kiểm soát
英语
TOEFL 80 hoặc IELTS 6.0 hoặc Duolingo 100 điểm
30,000 – 40,000 ¥
/年
电子信息
Thông tin điện tử
英语
TOEFL 80 hoặc IELTS 6.0 hoặc Duolingo 100 điểm
30,000 ¥
/年
Khoa học và công nghệ điện tử
英语
TOEFL 80 hoặc IELTS 6.0 hoặc Duolingo 100 điểm
30,000 – 40,000 ¥
/年
国际贸易
Thương mại quốc tế
英语
TOEFL 80 hoặc IELTS 6.0 hoặc Duolingo 100 điểm
30,000 – 40,000 ¥
/年
查看全部 18 个项目
适用奖学金
奖学金:该校暂未更新。