电话:+84 0376760744
邮箱:duhoctrungquoc.cn@edu-china.net
微信:meimeii13
VI
中文
Du học Trung Quốc
首页
搜索
奖学金
关于我们
联系我们
更多
咨询报名
首页
·
学校
·
华中科技大学
985
211
双一流
中国第9位
华中科技大学
Đại học Khoa học và Công nghệ Hoa Trung
湖北武汉
学费起
18,000 ¥/年
2026 招生项目
37
授课语言
英语 · 中文
最近截止
15/06/2026
招生项目
(37)
预约咨询
招生项目
全部层次
本科
英语
中文
排序:
学费从低到高
学费从高到低
本科 · 37个项目
国际经济与贸易
Kinh tế và thương mại quốc tế
中文
HSK 5
18,000 ¥
/年
法学
Pháp luật
中文
HSK 5
18,000 ¥
/年
Nghệ thuật media số
中文
HSK 5
18,000 ¥
/年
会计
Kế toán
中文
HSK 5
18,000 ¥
/年
工商管理
Quản trị kinh doanh
中文
HSK 5
18,000 ¥
/年
国际贸易
Thương mại quốc tế
中文
HSK 5
18,000 ¥
/年
国际汉语教师
Giáo dục Hán ngữ quốc tế
中文
HSK 5
18,000 ¥
/年
汉语言文学
Văn học và ngôn ngữ Trung
中文
HSK 5
18,000 ¥
/年
Thiết kế, chế tạo cơ khí và tự động hoá
中文
HSK 5
25,000 ¥
/年
电力工程与自动化
Kỹ thuật điện và tự động hoá
中文
HSK 5
25,000 ¥
/年
自动化
Tự động hoá
中文
HSK 5
25,000 ¥
/年
生物工程
Kỹ thuật sinh học
中文
HSK 5
25,000 ¥
/年
生物技术
Công nghệ sinh học
中文
HSK 5
25,000 ¥
/年
生物科学
Khoa học sinh học
中文
HSK 5
25,000 ¥
/年
制药工程
Kỹ thuật chế dược
中文
HSK 5
25,000 ¥
/年
Kỹ thuật thông tin điện tử
中文
HSK 5
25,000 ¥
/年
Kỹ thuật thông tin truyền thông
中文
HSK 5
25,000 ¥
/年
软件工程
Kỹ thuật phần mềm
中文
HSK 5
25,000 ¥
/年
人工智能
Trí tuệ nhân tạo
中文
HSK 5
25,000 ¥
/年
Khoa học và công nghệ điện tử
中文
HSK 5
25,000 ¥
/年
计算机技术与科学
Khoa học và công nghệ máy tính
中文
HSK 5
25,000 ¥
/年
Khoa học dữ liệu và công nghệ dữ liệu lớn
中文
HSK 5
25,000 ¥
/年
建筑
Kiến trúc
中文
HSK 5
25,000 ¥
/年
Quy hoạch đô thị
中文
HSK 5
25,000 ¥
/年
林园
Cảnh quan sân vườn
中文
HSK 5
25,000 ¥
/年
土木工程
Kỹ thuật xây dựng
中文
HSK 5
25,000 ¥
/年
产品设计
Thiết kế sản phẩm
中文
HSK 5
25,000 ¥
/年
Kỹ thuật giao thông vận tải
中文
HSK 5
25,000 ¥
/年
环境工程
Kỹ thuật môi trường
中文
HSK 5
25,000 ¥
/年
Thiết kế, chế tạo cơ khí và tự động hoá
4年
英语
TOEFL ≥ 80/ IELTS ≥ 5.5
30,000 ¥
/年
Kỹ thuật thông tin truyền thông
4年
英语
TOEFL ≥ 80/ IELTS ≥ 5.5
30,000 ¥
/年
Kỹ thuật Y sinh
4年
英语
TOEFL ≥ 80/ IELTS ≥ 5.5
30,000 ¥
/年
药学
Dược học
中文
HSK 5
33,000 ¥
/年
Nha khoa
中文
HSK 5
33,000 ¥
/年
Y học lâm sàng
中文
HSK 5
33,000 ¥
/年
药学
Dược học · 4年
英语
TOEFL ≥ 80/ IELTS ≥ 5.5
35,000 ¥
/年
Y học lâm sàng
6年
英语
TOEFL ≥ 80/ IELTS ≥ 5.5
40,000 ¥
/年
查看全部 37 个项目
适用奖学金
奖学金:该校暂未更新。